Picking, nhặt/hái, Throwing a ball, ném bóng, Catching a ball, bắt bóng, Bouncing a ball, tâng bóng, Jumping, nhảy, Riding a bike, đạp xe, Running, chạy, Kicking a ball, đá bóng, Walking, đi bộ, Pointing, chỉ (tay vào), Sleeping, ngủ, Sitting, ngồi, Standing, đứng, Talking, nói chuyện, Eating, ăn, Drinking, uống, Have got, có, Cleaning, dọn dẹp, Smiling, cười, Jellyfish, con sứa, Shell, vỏ sò, Beach, biển, Old, cũ/già, New, mới, Clean, sạch, Dirty, bẩn, Closed, đóng, Open, mở, Can, có thể, Can't, không thể, Writing, viết, Reading, đọc, Phoning, gọi điện thoại, Baseball cap, mũ bóng chày, Who, ai (hỏi người), Where, ở đâu, Some, 1 vài, Asking, hỏi, Answer, trả lời

Starters words

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?