battle, trận chiến, cuộc chiến, attack, tấn công, cuộc tấn công, enemy, kẻ thù, đối phương, defeat, đánh bại, sự thất bại, military, quân đội, thuộc quân sự, resistance war, cuộc kháng chiến, Communist Party of Vietnam, Đảng Cộng sản Việt Nam, rule, cai trị, quy tắc, luật lệ, carry out, thực hiện, tiến hành, devote to, cống hiến, dành hết tâm huyết cho, bond, mối liên kết, gắn bó, soldier, lính (quân nhân)

MATCHING DEFINITIONS

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?