her, của cô ấy, của chị ấy, của bà ấy, his, của anh ấy, của cậu ấy, của ông ấy, she, cô ấy, chị ấy, bà ấy, we, chúng tôi, he, cậu ấy, anh ấy, ông ấy, class, lớp, pupil card, thẻ học sinh, What's her name ?, Tên cô ấy là gì ?, Her name's Lucy, Tên cô ấy là Lucy, What's his name ?, Tên anh ấy là gì ?, His name's Bill, Tên anh ấy là Bill, How old is he ?, Cậu ấy bao nhiêu tuổi ?, He's nine years old, Anh ấy 9 tuổi, How old is she ?, Cô ấy bao nhiêu tuổi ?, She's eight years old, Cô ấy 8 tuổi

NOTE / English 3

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?