mang, vác, carry, vỗ tay, clap, leo, trèo, climb, đếm, count, nhảy, múa, dance, ăn, eat, nhảy lên, jump, đá, kick, đo, measure, chỉ, trỏ, point, đọc, read, chạy, run, hát, sing, ngồi, sit, cười, smile, đứng, stand, nói chuyện, talk, chạm, sờ, touch, đi bộ, walk, vẫy tay, wave, viết, write

LEARN ACTION VERBS

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?