Attendance /əˈten.dəns/, Sự tham dự, số lượng người tham dự, Attendee /ə.tenˈdiː/, Người tham dự, Consistently /kənˈsɪs.tənt.li/, Một cách nhất quán, liên tục, Authorization /ˌɔː.θər.aɪˈzeɪ.ʃən/, Sự cấp phép, ủy quyền, Temporary /ˈtem.pər.ər.i/, Tạm thời, Renewal /rɪˈnjuː.əl/, Sự gia hạn, đổi mới, Promptly /ˈprɒmpt.li/, Ngay lập tức, đúng giờ, Broaden /ˈbrɔː.dən/, Mở rộng, Preliminary /prɪˈlɪm.ɪ.nər.i/, Sơ bộ, ban đầu, Substantially /səbˈstæn.ʃəl.i/, Đáng kể, Implementation /ˌɪm.plɪ.menˈteɪ.ʃən/, Sự thực thi, tiến hành, Complimentary /ˌkɒm.plɪˈmen.tr.i/, Miễn phí (dạng quà tặng/ưu đãi), Outstanding /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/, Chưa thanh toán / Nổi bật, Initiative /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/, Sáng kiến, kế hoạch mới, Reluctant /rɪˈlʌk.tənt/, Miễn cưỡng, ngần ngại, Exceed /ɪkˈsiːd/, Vượt quá, Unanimously /juːˈnæn.ɪ.məs.li/, Nhất trí, đồng lòng, Maintenance /ˈmeɪn.tən.əns/, Sự bảo trì, bảo dưỡng, Prospective /prəˈspek.tɪv/, Tiềm năng, tương lai, Accommodate /əˈkɒm.ə.deɪt/, Đáp ứng, chứa được, hỗ trợ, Precaution /prɪˈkɔː.ʃən/, Sự phòng ngừa, biện pháp đề phòng, Inconvenience /ˌɪn.kənˈviː.ni.əns/, Sự bất tiện, phiền phức, Customarily /ˌkʌs.təˈmer.əl.i/, Theo lệ thường, Designated /ˈdez.ɪɡ.neɪ.tɪd/, Được chỉ định, ấn định, Mandatory /ˈmæn.də.tər.i/, Bắt buộc, Deliberately /dɪˈlɪb.ər.ət.li/, Cố ý, có tính toán, Interruption /ˌɪn.təˈrʌp.ʃən/, Sự gián đoạn, Shift trade /ʃɪft treɪd/, Sự đổi ca làm việc, Facilitate /fəˈsɪl.ə.teɪt/, Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng, Directly /daɪˈrekt.li/, Một cách trực tiếp, Flexible /ˈfleks.ə.bəl/, Linh hoạt, Permitted /pəˈmɪt.ɪd/, Được phép, theo quy định, Free trial /friː traɪəl/, Dùng thử miễn phí, Host /həʊst/, Đăng cai tổ chức, Spokesperson /ˈspəʊksˌpɜː.sən/, Người phát ngôn, Fierce /fɪəs/, Gay gắt, dữ dội, Competition /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/, Sự cạnh tranh, Establishment /ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/, Sự thành lập, xây dựng, Complex /ˈkɒm.pleks/, Khu phức hợp, Tenant /ˈten.ənt/, Đơn vị / Người thuê, Funding /ˈfʌn.dɪŋ/, Khoản tài trợ, nguồn vốn, Showcase /ˈʃəʊ.keɪs/, Trưng bày, giới thiệu, Cutting-edge /ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/, Tiên tiến, hiện đại nhất, Fascinating /ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ/, Hấp dẫn, lôi cuốn, Demonstration /ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/, Buổi trình diễn, minh họa, Be held /bi held/, Được tổ chức, Peer /pɪər/, Đồng nghiệp, người cùng cấp, Input /ˈɪn.pʊt/, Ý kiến đóng góp, Complete /kəmˈpliːt/, Điền, hoàn thành, Evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/, Đánh giá, Questionnaire /ˌkwes.tʃəˈneər/, Bảng câu hỏi khảo sát, Alter /ˈɒl.tər/, Thay đổi, sửa đổi, Benefit /ˈben.ɪ.fɪt/, Mang lại lợi ích, Considerably /kənˈsɪd.ər.ə.bli/, Đáng kể, nhiều, Graphic design /ˈɡræf.ɪk dɪˈzaɪn/, Thiết kế đồ họa, Remain /rɪˈmeɪn/, Giữ nguyên, duy trì, Adjustment /əˈdʒʌst.mənt/, Sự điều chỉnh (giá), Raise /reɪz/, Tăng lên, Address to /əˈdres tuː/, Gửi tới, giải quyết bởi, Privilege /ˈprɪv.əl.ɪdʒ/, Đặc quyền, Fee /fiː/, Chi phí, mức phí, Be accompanied by /bi əˈkʌm.pə.nid baɪ/, Được đi kèm / đi cùng bởi, Escort /ˈes.kɔːt/, Người đi cùng, người bảo lãnh, Duration /djʊəˈreɪ.ʃən/, Khoảng thời gian, Registration deadline /ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən ˈded.laɪn/, Hạn chót đăng ký, In advance /ɪn ədˈvɑːns/, Trước (thời gian), Sign up /saɪn ʌp/, Đăng ký, Notification /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, Thông báo, Subscription period /səbˈskrɪp.ʃən ˈpɪə.ri.əd/, Thời hạn đăng ký dịch vụ, Travel mug /ˈtræv.əl mʌɡ/, Cốc / Bình giữ nhiệt du lịch, Renew /rɪˈnjuː/, Gia hạn, Representative /ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/, Đại diện, Respond /rɪˈspɒnd/, Trả lời, phản hồi, Delay /dɪˈleɪ/, Sự chậm trễ, trì hoãn, Construction site /kənˈstrʌk.ʃən saɪt/, Công trường, Portable /ˈpɔː.tə.bəl/, Dễ mang theo, di động, Elimination /ɪˌlɪm.ɪˈneɪ.ʃən/, Sự loại bỏ, chấm dứt, Accept delivery /əkˈsept dɪˈlɪv.ər.i/, Nhận hàng / bưu kiện hộ, Tenant /ˈten.ənt/, Cư dân, người thuê nhà, Occupy /ˈɒk.jə.paɪ/, Chiếm giữ, ở tại, Multiple /ˈmʌl.tɪ.pəl/, Nhiều, Seek proposals /siːk prəˈpəʊ.zəlz/, Tìm kiếm bản đề xuất, Addition /əˈdɪʃ.ən/, Sự bổ sung, dòng sản phẩm mới, Education solutions /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən səˈluː.ʃənz/, Giải pháp giáo dục, Target market /ˈtɑː.ɡɪt ˈmɑː.kɪt/, Thị trường mục tiêu, Reputation /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/, Danh tiếng, uy tín, Employee benefits /ɪmˈplɔɪ.iː ˈben.ɪ.fɪts/, Chế độ đãi ngộ, Express interest /ɪkˈspres ˈɪn.trəst/, Bày tỏ sự quan tâm, Inquiry /ɪnˈkwaɪə.ri/, Thắc mắc, câu hỏi, Disability accommodations /ˌdɪs.əˈbɪl.ə.ti əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃənz/, Hỗ trợ cho người khuyết tật, Sign language interpreter /saɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ɪnˈtɜː.prɪ.tər/, Phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu, Wheelchair-accessible /ˈwiːl.tʃeər əkˈses.ə.bəl/, Có lối đi cho xe lăn, Optional /ˈɒp.ʃən.əl/, Tùy chọn, không bắt buộc, Focus on /ˈfəʊ.kəs ɒn/, Tập trung vào, Qualified /ˈkwɒl.ɪ.faɪd/, Đủ năng lực, trình độ, Reject /rɪˈdʒekt/, Từ chối, loại bỏ, Substantial /səbˈstæn.ʃəl/, Đáng kể, nhiều, Suite /swiːt/, Phòng cao cấp / Dãy phòng hotel, Housekeeping /ˈhaʊsˌkiː.pɪŋ/, Dịch vụ dọn phòng, Shop at /ʃɒp æt/, Mua sắm tại

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?