Desirable, Đáng mơ ước, gây hứng thú, Foster, Thúc đẩy, nuôi dưỡng, Maintain productivity, Duy trì năng suất, Prevent burnout, Tránh tình trạng kiệt sức, Collaborative culture, Văn hóa hợp tác, Professional advancement, Sự thăng tiến nghề nghiệp, Promotion pathway, Lộ trình thăng tiến, Strive for excellence, Nỗ lực hướng tới sự xuất sắc, Competent, Có năng lực, thạo việc, Vital, Quan trọng, sống còn, Relative Clause (that/which), Mệnh đề quan hệ (Dùng để bổ nghĩa cho danh từ), Adverbial Clause (When/Because), Mệnh đề trạng ngữ (Chỉ thời gian, lý do), Not only... but also..., Không những... mà còn..., Conditional Type 1 (If + Present, Will + V), Câu điều kiện loại 1 (Giả định thực tế), Gerund as Subject (V-ing...), Danh động từ làm chủ ngữ, It is + Adj + to V, Cấu trúc chủ ngữ giả (Thật là... khi làm gì)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?