“Chopsticks” có nghĩa là gì?, Đũa, Bát, Chăn, Gối, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “máy giặt”?, Dishwasher, Washing machine, Wardrobe, Fridge, “Wardrobe” có nghĩa là gì?, Tủ bếp, Tủ lạnh, Tủ quần áo, Tủ có ngăn kéo, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “máy rửa bát”?, Washing machine, Refrigerator, Cupboard, Dishwasher, “Chest of drawers” có nghĩa là gì?, Tủ có ngăn kéo, Tủ quần áo, Tủ bếp, Tủ lạnh, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tủ lạnh”?, Cupboard, Fridge / Refrigerator, Wardrobe, Dishwasher, “Cupboard” có nghĩa là gì?, Tầng hầm, Tầng áp mái, Tủ đựng đồ / tủ bếp, Nhà để xe, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồ nội thất”?, Apartment, Basement, Garage, Furniture, “Attic” có nghĩa là gì?, Tầng áp mái, Tầng hầm, Phòng khách, Nhà để xe, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tầng hầm”?, Attic, Basement, Garage, Hall, “Garage” có nghĩa là gì?, Căn hộ, Nhà ở nông thôn, Nhà để xe, Nhà liền kề, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhà phố”?, Country house, Apartment, Flat, Town house, “Country house” có nghĩa là gì?, Nhà ở vùng quê, Nhà liền kề, Căn hộ, Nhà để xe, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “căn hộ”?, Town house, Apartment, Country house, Basement, “Cousin” có nghĩa là gì?, Cô hoặc dì, Chú hoặc bác trai, Anh, chị hoặc em họ, Cháu trai, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “ông bà”?, Parents, Cousins, Grandchildren, Grandparents, “Younger brother” có nghĩa là gì?, Em trai, Anh trai, Em gái, Chị gái, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “chị gái”?, Younger sister, Older sister, Older brother, Younger brother, “In front of” có nghĩa là gì?, Ở phía sau, Ở bên cạnh, Ở phía trước, Ở giữa, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “ở giữa căn phòng”?, Next to the room, In front of the room, Behind the room, In the middle of the room

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?