have the ability to do sth, có khả năng làm gì đó, have an account to use the app, có một tài khoản để sử dụng ứng dụng, create an account using your email, tạo tài khoản bằng cách dùng thư điện tử của mình, have an argument about..., có một cuộc tranh cãi về..., I used to be bullied at school., Tôi đã từng bị bắt nạt ở trường., Bullying is becoming a serious problem in schools., Bắt nạt đang trở thành một vấn nạn nghiêm trọng ở các trường học., stay calm, giữ bình tĩnh, sporting competition, cuộc thi đấu thể thao, lose a competition, thua cuộc, concentrate on ...= focus on ..., tập trung vào ...., connect well with ..., kết nối tốt với ..., discuss a problem, thảo luận vấn đề, have high/low expectations, có kì vọng cao/ thấp, stay focus >< (be) distracted, tập trung >< bị phân tâm, manage stress/ manage the time, quản lý căng thẳng/ thời gian, practical skills, những kĩ năng thực tế, be under pressure, chịu áp lực, cause/ avoid / reduce stress, gây/tránh/giảm căng thẳng, deal with stress, đối phó với căng thẳng, user- friendly, thân thiện với người dùng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?