a clock: 1 cái đồng hồ, a pyramid : 1 kim tự tháp, a lemon: 1 quả chanh, an oval: 1 hình bầu dục, a Rubik's cube: 1 khối Rubik, a flower: 1 bông hoa, shape: hình dạng, different shapes: những hình khác nhau, leaf: chiếc lá, heart: trái tim, star: ngôi sao, around me: xung quanh tôi

Mindmap: Shapes

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?