Time (n): Thời gian, afternoon (n): buổi chiều, birthday (n): sinh nhật, clock (n): đồng hồ (treo tường, để bàn), day (n): ngày, evening (n): buổi tối, in (prep): trong, morning (n): buổi sáng, night (n): ban đêm, today (adv/n): hôm nay, watch (n): đồng hồ đeo tay, year (n): năm, after (prep): sau, always (adv): luôn luôn, before (prep): trước, every (det): mỗi, mọi, never (adv): không bao giờ, o'clock (adv): giờ đúng (ví dụ: 5 o’clock – 5 giờ đúng), sometimes (adv): thỉnh thoảng, week (n): tuần, weekend (n): cuối tuần, yesterday (adv/n): hôm qua

(MOVERS) Topic 11: Time

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?