There + tobe + N, có...., pocket (n), túi ( quần, áo...), meeting (n), cuộc họp, midnight (n), nửa đêm =12h đêm, hall (n), sảnh, hội trường, closet (n), tủ quần áo, local (adj), thuộc địa phương, church (n), nhà thờ, attend = take part in = participate in= join (v), tham gia

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?