Chọn câu đúng với chủ ngữ "He" ở thì hiện tại đơn khẳng định., He am play, He don't play, He plays, He play, Chọn câu phủ định đúng với "They"., They don't run, They doesn't run, They isn't run, They not run, Với "She", động từ đúng là gì?, go, don't go, are go, goes, Chọn động từ đúng: "The boys ___ football.", plays, play, doesn't play, is play, Chọn câu đúng với động từ "to be" và chủ ngữ "I"., I be happy, I are happy, I is happy, I am happy, Chọn câu phủ định đúng: "He ___ tall.", am not, do not, is not, are not, Chọn câu đúng với chủ ngữ số nhiều., We is ready, The boys are ready, They am ready, You is ready, Chọn câu phủ định đúng với động từ hành động: "She ___ to school.", doesn't go, don't go, doesn't goes, isn't go, Động từ nào thêm "es" đúng?, gos, don't go, go, goes, Chọn câu đúng., It are big, It am big, It is big, It don't big, Chọn câu đúng với chủ ngữ "We"., We doesn't study, We study, We is study, We studies, Chọn câu phủ định đúng với "He"., He doesn't work, He don't work, He not work, He isn't work, Với "It", động từ đúng là gì?, play, are play, plays, don't play, Chọn động từ đúng: "I ___ English.", am speak, speaks, doesn't speak, speak, Chọn câu đúng với "She" và tính từ., She are kind, She is kind, She am kind, She do kind, Chọn câu phủ định đúng: "They ___ at home.", are not, am not, is not, do not, Chọn câu đúng với chủ ngữ số ít., The boy don't like milk, The boy are happy, The boy likes milk, The boy like milk, Chọn câu đúng với chủ ngữ số nhiều., The boys doesn't like milk, The boys like milk, The boys is happy, The boys likes milk, Chọn câu phủ định đúng với "It"., It doesn't eat, It don't eat, It aren't eat, It not eat, Chọn từ đúng để hoàn thành: "You ___ my friend.", am, be, is, are, Chọn từ đúng để hoàn thành: "He ___ a teacher.", is, am, do, are, Chọn câu đúng: "I ___ not sad.", is, are, am, do, Động từ nào đúng với "She"?, don't watch, are watch, watch, watches, Động từ nào đúng với "He"?, go, goes, doesn't goes, don't go, Chọn câu phủ định đúng với "We"., We doesn't sing, We isn't sing, We don't sing, We not sing, Chọn câu đúng: "They ___ students.", be, are, is, am, Chọn câu đúng: "The boy ___ happy.", is, do, am, are, Chọn câu đúng: "The boys ___ happy.", is, am, does, are, Chọn câu phủ định đúng: "She ___ a doctor.", am not, do not, are not, is not, Chọn câu đúng với "You"., You doesn't play, You play, You plays, You is play

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?