lamp (n) cái đèn /læmp/, picture (n) bức tranh, bức ảnh /ˈpɪk.tʃər/, poster (n) áp phích /ˈpəʊ.stər/, bookshelf (n) kệ sách /ˈbʊk.ʃelf/, pillow (n) cái gối /ˈpɪl.əʊ/, bowl (n) cái bát, cái tô /bəʊl/, spoon (n) cái thìa, muỗng /spuːn/, fork (n) cái dĩa /fɔːk/, vase (n) bình hoa, lọ hoa /vɑːz/, cooker (n) nồi cơm điện, bếp nấu /ˈkʊk.ər/, yard (n) cái sân /jɑːd/, wall (n) bức tường /wɔːl/, floor (n) tầng nhà /flɔːr/, in (prep) bên trong /ɪn/, on (prep) bên trên /ɒn/, under (prep) bên dưới /ˈʌn.dər/, next to (prep) bên cạnh /ˈnekst ˌtuː/, near (prep) gần /nɪər/, behind (prep) đằng sau /bɪˈhaɪnd/, in front of (prep) đằng trước /ɪn ˈfrʌnt ɒv/, between (prep) ở giữa /bɪˈtwiːn/, opposite (prep) đối diện /ˈɒp.ə.zɪt/, clean (adj) sạch sẽ /kliːn/, tidy (adj) ngăn nắp, gọn gàng /ˈtaɪ.di/, untidy (adj) lộn xộn, không gọn gàng /ʌnˈtaɪ.di/, cool (adj) mát mẻ /kuːl/, dirty (adj) bẩn thỉu /ˈdɜː.ti/, dislike (v) không thích /dɪsˈlaɪk/, plant (v/n) trồng cây; thực vật /plɑːnt/, well (n) cái giếng /wel/, grass (n) bãi cỏ /ɡrɑːs/

Unit 2 - Extra Vocab

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?