Căn phòng được lau dọn mỗi ngày, The room is cleaned every day, Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia, English is spoken in many countries, Những bức thư được gửi mỗi sáng, The letters are sent every morning, Những chiếc xe này được sản xuất ở Nhật Bản, These cars are made in Japan, Bài tập về nhà được kiểm tra sau mỗi tiết học, Homework is checked after every lesson, Một cây cầu mới đang được xây, A new bridge is being built, Bữa tối đang được chuẩn bị, Dinner is being prepared, Những bức tranh đang được trưng bày trong bảo tàng, The paintings are being displayed in the museum, Ngôi trường đang được sửa chữa, The school is being repaired, Một bộ phim mới đang được quay, A new film is being filmed, Dự án đã được hoàn thành, The project has been completed, Những cuốn sách đã được trả lại thư viện, The books have been returned to the library, Cửa đã được khóa, The door has been locked, Bài kiểm tra đã được chấm, The test has been marked, Những cái cây đã được trồng, The trees have been planted, Chiếc xe đã bị đánh cắp tối qua, The car was stolen last night, Cây cầu được xây vào năm 2015, The bridge was built in 2015, Bức tranh được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng, The picture was painted by a famous artist, Bài hát được hát trong buổi lễ, The song was sung at the ceremony, Cuộc họp bị hủy hôm qua, The meeting was canceled yesterday, Con đường đang được sửa khi tôi đi qua, The road was being repaired when I passed by, Ngôi nhà đang được sơn vào lúc 8 giờ sáng, The house was being painted at 8 a.m, Những chiếc bàn đang được chuyển đi, The tables were being moved, Một bài phát biểu đang được trình bày, A speech was being given, Những cái cây đang được cắt tỉa, The trees were being trimmed, Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai, The results will be announced tomorrow, Một bệnh viện mới sẽ được xây dựng, A new hospital will be built, Bức thư sẽ được gửi vào chiều nay, The letter will be sent this afternoon, Cuộc thi sẽ được tổ chức vào tháng tới, The competition will be held next month, Các học sinh sẽ được trao giải, The students will be given prizes, Đồng phục phải được mặc ở trường, Uniforms must be worn at school, Cửa không được mở, The door mustn't be opened, Xe đạp có thể được thuê ở đây, Bicycles can be rented here, Bài tập nên được hoàn thành đúng hạn, Homework should be finished on time, Những quy tắc phải được tuân theo, The rules must be followed, Bữa tiệc sẽ được tổ chức vào cuối tuần này, The party will be held this weekend, Máy tính đã được sửa chưa?, Has the computer been repaired yet?, Những bông hoa được tưới mỗi sáng, The flowers are watered every morning, Chiếc điện thoại đang được sạc, The phone is being charged, Tiếng Pháp được dạy ở trường của tôi, French is taught at my school

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?