"Come back" means ________., đi bộ, đứng lên, đi ra, quay lại, "Meet up" means ________., ngủ, gặp mặt, học, chạy, "Buy" means ________., cho, lấy, mua, bán, "Wait" means ________., chờ, bắt đầu, kết thúc, trả lời, "Have" means ________., có, ăn, uống, ngủ, "Do" means ________., học, nghe, nói, làm, "Pick up litter" means ________., mua rác, nhặt rác, đốt rác, vứt rác, "Plant vegetables" means ________., ăn rau, bán rau, trồng rau, hái rau, "Donate" means ________., bán quà, mua quà, nhận quà, quyên góp, "Teach" means ________., dạy, đọc, học, viết, "Recycle" means ________., đốt, làm bẩn, tái chế, phá hỏng, "Clean" means ________., sơn, làm sạch, lau, làm bẩn, "Board game" means ________., trò chơi bàn cờ, trò chơi trên điện thoại, trò chơi điện tử, trò chơi bóng đá, "Community activity" means ________., hoạt động trên mạng, hoạt động ở nhà, hoạt động thể thao, hoạt động cộng đồng, "School gardening" means ________., học ở trường, làm vườn ở trường, sơn trường, quét trường, "Homeless children" means ________., trẻ em ngoan, trẻ em giàu, trẻ em vô gia cư, trẻ em ở trường, "Yesterday" means ________., hôm nay, ngày mai, tuần trước, hôm qua, "Last summer" means ________., mùa hè năm ngoái, mùa xuân năm ngoái, mùa đông năm ngoái, mùa hè này, "Sounds like great work!" means ________., Công việc này thật khó., Tôi không thích việc này., Nghe như là một việc tuyệt vời., Đó là việc của bạn., come back → ________, coming back, came back, comed back, comes back, meet up → ________, meeting up, met up, meeted up, meets up, buy → ________, buying, buys, buyed, bought, wait → ________, waiting, wait, waited, waits, have → ________, had, haved, having, has, do → ________, did, doing, done, doed, pick → ________, picking, picked, pickt, picks, plant → ________, planting, plants, plantted, planted, donate → ________, donating, donates, donated, donatet, teach → ________, taught, teached, teaching, teaches, recycle → ________, recycling, recyclied, recycled, recycle, clean → ________, cleaning, cleaned, cleant, clean
0%
GRADE 7 - UNIT 3
Share
Share
by
Nguyenthikieuan4
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?