Come (v), đi tàu hỏa (hành khách), đến, tới, lái xe ô tô/ xe buýt, căn hộ, Go (v), đi, rời khỏi, di chuyển tới 1 nơi khác, đi bộ, lái xe tải, đi xe buýt (hành khách), Drive a car/ a bus, lái xe tải, tàu thủy, lái xe ô tô/ xe buýt, đến, tới, Ride a bus, đạp xe, lái xe tải, đi xe buýt (hành khách), đi tàu hỏa (hành khách), Bus stop (n), đi, rời khỏi, di chuyển tới 1 nơi khác, lái trực thăng/ máy bay, trạm dừng xe buýt, căn hộ, Drive a truck = Drive a lorry, lái xe tải, lái trực thăng/ máy bay, lái xe ô tô/ xe buýt, đi tàu hỏa (hành khách), Ride a motorbike, lái xe ô tô/ xe buýt, đi bộ, đi xe máy, đi tàu hỏa (hành khách), Ride a bike, lái trực thăng/ máy bay, phương tiện giao thông, lái xe tải, đạp xe, Fly a helicopter/ a plane, lái trực thăng/ máy bay, trạm dừng xe buýt, tàu thủy, đi tàu hỏa (hành khách), Ride a train, đi tàu hỏa (hành khách), đi xe máy, đặt xuống sàn, tàu thủy, Walk (v) = Go on foot, đi bộ, lái xe tải, đi, rời khỏi, di chuyển tới 1 nơi khác, tàu thủy, Ship (n), phương tiện giao thông, đi xe máy, lái xe ô tô/ xe buýt, tàu thủy, Vehicle (n), lái xe ô tô/ xe buýt, đạp xe, phương tiện giao thông, đặt xuống sàn, Put on the floor, đi bộ, đặt xuống sàn, đi, rời khỏi, di chuyển tới 1 nơi khác, phương tiện giao thông, Flat (n), căn hộ, đi tàu hỏa (hành khách), đi xe buýt (hành khách), đặt xuống sàn
0%
Unit 31
Share
Share
by
Diepanhzoom
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?