sports field, sân thể thao, offer, cung cấp, đề nghị, opportunity, cơ hội, different, khác, change, thay đổi, indoor activity, hoạt động trong nhà, space, không gian, however, tuy nhiên, mean, có nghĩa là, create, tạo ra, quiet, yên tĩnh, set up, thiết lập, coast, bờ biển, prefer, thích hơn, go sailing, đi thuyền buồm, traffic, giao thông, get through, đi qua, vượt qua, move, di chuyển, ambulance, xe cứu thương, choose, chọn, underground, tàu điện ngầm, tram, xe điện, city council, hội đồng thành phố, improve, cải thiện, unfortunately, thật không may, still, vẫn, same, giống, tương tự, except for, ngoại trừ, worse, tệ hơn, kém hơn, allow, cho phép, extra cost, chi phí phát sinh, through, qua, during, trong khi, get past, vượt qua, hall, hội trường, sảnh

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?