Allow somebody to/Let somebody, cho phép ai làm gì, College, trường cao đẳng, Take a day off, nghỉ một ngày, That, mà, rằng, Cheat on, lừa dối, phản bội, Lie, nói dối, Reply, trả lời, phản hồi, Style, phong cách, Have you ever been to...?, Bạn đã từng đến... chưa?, Experience, trải nghiệm, For the first time, lần đầu tiên, For the second time, lần thứ hai, Just, vừa mới, Hope, hy vọng, Promise, hứa, Explain, giải thích, Happen, xảy ra, What happened?, Chuyện gì đã xảy ra?, At that time, lúc đó, Via, thông qua, qua, Through, xuyên qua, thông qua, Go through, đi qua, Touching, cảm động, Relate to, liên quan đến, In the middle of, ở giữa

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?