carry on, tiếp tục, eat out, ăn ngoài; ăn ở nhà hàng, give up, từ bỏ, join in, tham gia, send off, tiễn; tiễn ai lên đường, take up, bắt đầu học, turn down, giảm nhỏ, turn up, tăng to, for a long time, trong thời gian dài, for fun, cho vui; để giải trí, in the middle (of), ở giữa, in time (for), kịp lúc (để...), on CD/DVD/video, trên CD/DVD/video, on stage, trên sân khấu

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?