Viết từ tiếng Anh cho: chỗ ở, accommodation, Viết từ tiếng Anh cho: thành tựu, achievement, Viết từ tiếng Anh cho: đầy tham vọng, ambitious, Viết từ tiếng Anh cho: phân tích, analyse, Viết từ tiếng Anh cho: sự phân tích, analysis, Viết từ tiếng Anh cho: thông báo, announcement, Viết từ tiếng Anh cho: trân trọng, appreciate, Viết từ tiếng Anh cho: khoảng, approximately, Viết từ tiếng Anh cho: bầu không khí, atmosphere, Viết từ tiếng Anh cho: thẩm quyền, authority, Viết từ tiếng Anh cho: định nghĩa, definition, Viết từ tiếng Anh cho: điểm đến, destination, Viết từ tiếng Anh cho: giao tiếp, communication, Viết từ tiếng Anh cho: sự so sánh, comparison, Viết từ tiếng Anh cho: đối thủ, competitor, Viết từ tiếng Anh cho: cạnh tranh, competitive, Viết từ tiếng Anh cho: lời phàn nàn, complaint, Viết từ tiếng Anh cho: tập trung, concentrate, Viết từ tiếng Anh cho: tự tin, confident, Viết từ tiếng Anh cho: xác nhận, confirm, Viết từ tiếng Anh cho: làm bối rối, confuse, Viết từ tiếng Anh cho: bối rối, confused, Viết từ tiếng Anh cho: quyết tâm, determined, Viết từ tiếng Anh cho: hậu quả, consequence, Viết từ tiếng Anh cho: liên tục, continuous, Viết từ tiếng Anh cho: sự tương phản, contrast, Viết từ tiếng Anh cho: tiện lợi, convenient, Viết từ tiếng Anh cho: thuyết phục, convince, Viết từ tiếng Anh cho: sự phát triển, development, Viết từ tiếng Anh cho: tiền tệ, currency

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?