playground, sân chơi, clown, chú hề, cloud, đám mây, market, chợ, pirate, cướp biển, sun, mặt trời, farm, trang trại, star, ngôi sao, person, 1 người, people, mọi người, story, câu chuyện, treasure, kho báu, parrot, con vẹt, rain, mưa, place, nơi / địa điểm, field, cánh đồng, vegetable, rau củ, snow, tuyết, leaves, những chiếc lá, snowman, người tuyết, umbrella, cái ô, balcony, ban công, scarf, khăn quàng cổ, sausage, xúc xích, towel, khăn tắm, toothbrush, bàn chải đánh răng, map, bản đồ, tent, cái lều, blanket, cái chăn, meat, thịt, fruit, trái cây, clothes, quần áo, toy, đồ chơi

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?