fart, đánh rắm, sneeze, hắt hơi, hiccup, nấc, Nailed it, You did it/made it, revolution, cuộc cách mạng, evolution, tiến hoá, cut corners, làm láo, bỏ bớt công đoạn, sound, đúng đắn, hợp lý, sound policy, chính sách đúng đắn, look forward to, + Ving: mong đợi, It's on me, tao khao, My treat, I will pay, Split the bill, chia tiền sau ăn (s), Go dutch, chia tiền sau ăn (g), It's on the house, (ăn uống) miễn phí, gifted, I am talented, Your fly is undone, chưa kéo khoá quần, hilarious, hài hước, appropriate, phù hợp, thích đáng, crack me up, làm tôi cười, stub my toe, vấp ngón chân, indicate, chỉ ra, cho thấy, I am in a bad mood, không vui, không hứng thú, adolescense, thanh thiếu niên, diagnosis, chuẩn đoán, puberty, dậy thì, attract, thu hút, stable, ổn định, inflation, lạm phát, inflate, thổi phồng lên, keep your voice down, nói nhỏ thôi, express, bày tỏ, diễn đạt, nhanh, get this straight, làm rõ chuyện này, telepathy, thần giao cách cảm, make sense, có nghĩa, You should have called me, đáng lẽ, as long as, miễn là, include, bao gồm, exclude, ko bao gồm, conclude, kết luận, treatment, việc điều trị, cư xử, responsible for, có trách nhiệm cho

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?