traffic, giao thông, traffic lights, đèn giao thông, traffic sign/road sign, biển báo giao thông, traffic rule, luật giao thông, traffic jam, sự tắc đường, kẹt xe, obey, tuân theo, obey traffic rules, tuân theo luật giao thông, cross, đi qua, băng qua, cross the road, băng qua đường, crossroad, ngã tư, crowded, đông đúc, air, máy bay, hàng không, go by air, đi bằng máy bay, on foot, đi bộ, fly, bay, lái, fly a plane, lái máy bay, lane, làn đường, cycle lane, làn đường dành cho xe đạp, ahead, về phía trước, school ahead, trường học ở phía trước, hospital ahead, bệnh viện ở phía trước, pavement, vỉa hè, pedestrian, người đi bộ, cyclist, người đi xe đạp, motorist, người đi xe máy

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?