zebra crossing, vạch kẻ cho người đi bộ sang đường, handlebars, tay lái, ghi đông, roof, nóc xe, mái nhà, helmet, nón bảo hiểm, signal, dấu hiệu, tín hiệu, give a signal, ra hiệu, fine, phạt, park, đỗ xe, carry, chở, mang, passenger, hành khách, fasten, buộc, thắt, seatbelt, dây an toàn, đai an toàn, safety, sự an toàn, vehicle, xe cộ, phương tiện giao thông, get on, lên xe, get off, xuống xe, narrow, hẹp, bumpy, lồi lõm, nhiều ổ gà, distance, khoảng cách, quãng đường, rush hour, giờ cao điểm, road user, người sử dụng đường bộ

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?