summer holiday, kì nghỉ hè, harvest, gặt lúa, harvest time, mùa gặt, combine harvester, máy gặt, load onto a truck, chất lên xe, unload from a truck, dỡ xuống xe, dry rice, phơi thóc, village children, trẻ em trong làng, herd the buffaloes, chăn trâu, make friends, kết bạn, paddy field, cánh đồng, fly kites, thả diều, traditional games, trò chơi truyền thống/ dân gian, envy, ghen tị, ploughing a field, cày ruộng, cattle, gia súc, poutry, gia cầm, orchard, vườn trái cây, crop, cây trồng, vast, rộng lớn, hospitable, hiếu khách, well-train, được đào tạo bài bản, surrounded by, được bao quanh bởi, picturesque, đẹp như tranh, đẹp kiểu cổ kính, scenery, phong cảnh, ancient village, làng cổ, be famous for, nổi tiếng về, speciality, đặc sản, stretching long distance, trải dài trong không gian rộng lớn, canal, kênh, cultivate rice, canh tác lúa, trồng lúa, work hard, làm việc chăm chỉ, pick fruit, hái quả, rural life, cuộc sống ở nông thôn, entertainment, giải trí, means of transport, phương tiện giao thông, poor, nghèo nàn, sense of community, tinh thần cộng đồng, supportive, sẵn sàng giúp đỡ, ủng hộ, cost of living, chi phí sống

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?