tạnh mưa, rain stopped, tin tức, news, xã hội, society, quá khứ, past 과거, hiện tại, present 현재, rảnh (rỗi) >< bận, free >< busy, tủ quần áo, clothes drawer, rèm, curtain, cửa sổ, window, ổ cắm (điện), outlet, dép, slippers, giày, shoes, chậu cây, plant, thùng rác, trash bin, công cộng, public 공공, sàn, floor, gọn gàng >< bừa bộn, clean, organized >< messy, đồi, hill, lều, tent, túi ngủ, sleeping bag, gỗ, wood, chụp ảnh/ chụp hình, take a photo, chán, boring, đợi lâu, wait for long time, đáy biển, bottom of the sea, bãi biển, beach, tuyệt vời, excellent, miễn là, as long as, sở thích, hobby, đủ màu sắc, colorful, mùa cao điểm, peak season, than phiền, complain, tìm hiểu, do research, rành, know well. skilled, bàn, table, đề nghị, suggest, chuyến dã ngoại, picnic, cờ vua, chess, cá cảnh, aquarium fish

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?