science, môn Khoa học, do exercise, tập thể dục, do homework, làm bài tập về nhà, go shopping, đi mua sắm, have lunch, ăn trưa, study, học tập, boarding school, trường nội trú, canteen, căng tin, nơi bán đồ ăn, classroom, lớp học, cloakroom, phòng treo giữ đồ, computer room, phòng máy tính, greenhouse, nhà kính, international school, trường quốc tế, laboratory, phòng thí nghiệm, library, thư viện, playground, sân chơi, schoolyard, sân trường, secondary school, trường Cấp 2, Trung học cơ sở, swimming pool, bể bơi, workshop, buổi thảo luận

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?