anxiety, sự lo lắng, mối lo âu, additional, thêm vào, bổ sung, appropriately, một cách phù hợp, fattening, gây béo, effort, sự nỗ lực, offer, đề xuất, take break, nghỉ ngơi, keep away, tránh xa, give something a rest, để cho cái gì được nghỉ ngơi, brain, não, improve, cải thiện, mood, tâm trạng, junk food, đòi ăn nhanh

Unit 3: Skill 1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?