envelope, phong bì / bao thư, journalist, nhà báo, phóng viên, umbrella, cái ô / cái dù, diary, cuốn nhật ký, card, tấm thiệp / cái thẻ, mechanic, thợ máy, thợ sửa chữa xe, key, chìa khóa, torch, đèn pin, present, món quà, tent, cái lều, holiday, kỳ nghỉ / ngày lễ, stamp, con tem, pilot, phi công, weekend, cuối tuần (Thứ 7 & Chủ Nhật), fireman, lính chữa cháy / lính hỏa hỏa

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?