school things, đồ dùng học tập, An eraser, cục tẩy, a school bag, cặp sách, A ruler, thước kẻ, a pencil, bút chì, a pencil case, hộp bút, a crayon, bút sáp màu, a notebook, quyển vở, a book, quyển sách, I have a pen., Tôi có 1 cái bút., Do you have an eraser?, Bạn có cục tẩy không?, Do you have a pencil?, Bạn có bút chì không?, Do you have a crayon?, Bạn có bút sáp màu không?, Do you have a notebook?, Bạn có quyển vở không?, Do you have a schoolbag?, Bạn có cặp sách không?, Do you have a ruler?, Bạn có thước kẻ không?, Do you have a pencil case?, Bạn có hộp bút không?

Cl3: school things

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?