gate, cổng, bridge, cái cầu, bride, port, cảng, airport, sân bay, seaport, cảng biển, total, tổng số, hoàn toàn, the guts, sự can đảm = courage, encourage, khuyến khích, ring, nhẫn, rung chuông, beat, đánh, đập, beat it, cút đi, enough, đủ, destroy, phá huỷ, possible, khả thi, impossible, bất khả thi, perfect timming, đúng lúc lắm, hold on, bám chặt vào, chờ 1 lát, legal, hợp pháp, law, luật, lawyer, luật sư, arrest, bắt giữ, bet, cá cược, lucrative, lợi nhuận cao, có nhiều tiền, make up to me, bù đắp cho tôi, college, đại học, cao đẳng, stuff, thing: những thứ/vật, on your own, by yourself: tự làm 1 mình, sit on my lap, ngồi lên đùi, laboratory, phòng thí nghiệm, resist, chống lại, cản lại, amaze, làm cho ai ngỡ ngàng, ngạc nhiên, catch, bắt, chộp, system, hệ thống, chemical, thuộc về hoá học, metal, kim loại, spill the milk on the floor, làm đổ sữa ra sàn, come up with, nghĩ ra, tạo ra, alarm, báo thức, cảnh báo, What's your major, chuyên ngành của bạn là gì, major, chính, chủ yếu, minor, phụ, thiểu số, ethnic minority, dân tộc thiểu số, enthusiasm, sự nhiệt tình, đam mê, develope, phát triển, formula, công thức, breathe, thở, lizard, thằn lằn, will, ý chí, di chúc, Where there is a will, there is a way., nơi nào có lý trí, nơi đó có con đường, Where there is smoke, there is fire., ko có lửa sao có khói, at will, tùy ý, theo ý muốn, bất cứ lúc nào, invisible, vô hình, tàng hình, tape, băng dính, invent, phát minh, personal, thuộc về cá nhân, companion, bạn đồng hành, physical, thuộc vật lý, thể chất, spray, xịt, phun nước, bacterial, thuộc vi khuẩn

Big Hero. Chi. 1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?