Tham dự —, attend, Thành lập (câu lạc bộ) —, set up a club, Mục đích, mục tiêu —, aim, Đoàn Thanh niên —, Youth Union, Thích thú, hứng thú khi làm việc gì —, be keen on Ving, be keen to do sth, Có thể làm được việc gì —, be able to + V, Theo lối sống xanh —, adopt a greener lifestyle, Nghi thức, nghi lễ —, ceremony, Nâng cao ý thức/nhận thức của ai về cái gì —, raise someone’s awareness of something, Dấu chân carbon —, carbon footprint, Đồ dùng gia đình —, household appliances, Năng lượng —, energy, Vứt rác —, drop litter, Nhặt rác —, pick up litter, Thân thiện với môi trường —, eco-friendly, Thông báo —, announcement, Người dân địa phương —, local residents, Báo cáo —, report, Sự quyên góp, sự hiến tặng —, donation, Sự giao hàng, sự vận chuyển —, delivery

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?