bicycle, xe đạp, bin, thùng rác, bookcase, tủ sách, calculator, máy tính bỏ túi, clock, đồng hồ treo tường, coloured pencil, bút chì màu, compass, compa, computer, máy vi tính, desk, bàn học, dictionary, từ điển, English, môn tiếng Anh, exercise, tập thể dục, football, bóng đá, globe, quả địa cầu, glue, keo, hồ dán, History, môn lịch sử, homework, bài tập về nhà, judo, môn võ Judo, lesson, bài học, lunch box, hộp cơm trưa, map, bản đồ, Music, môn âm nhạc, notebook, vở ghi chép, paper clip, kẹp giấy, pen, bút mực, pencil case, hộp bút, pencil sharpener, gọt bút chì, Physics, môn vật lý, projector, máy chiếu, rubber, cục tẩy, gôm, ruler, thước kẻ, school bag, cặp sách, school lunch, bữa trưa ở trường, Science, môn khoa học, scissors, cái kéo, student, học sinh, textbook, sách giáo khoa, vocabulary, từ vựng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?