Time, (n): Thời gian, afternoon, (n): buổi chiều, birthday, (n): sinh nhật, clock, (n): đồng hồ (treo tường, để bàn), day, (n): ngày, ban ngày, evening, (n): buổi tối, in, (prep): trong, morning, (n): buổi sáng, night, (n): nửa đêm, today, (adv/n): hôm nay, watch, (n): đồng hồ đeo tay, year, (n): năm

(STARTERS) TOPIC 13: TIME

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?