wake up/ get up, thức giấc, have breakfast, ăn sáng, go to school, đi học, go to work, đi làm, study, học, work, làm việc, have lunch, ăn trưa, go home, về nhà, do homework, làm bài tập về nhà, relax, thư giãn, do exercise, tập thể dục, watch TV, xem TV, go to bed, đi ngủ / lên giường, morning, buổi sáng, afternoon, buổi chiều, evening, buổi tối, weekday, ngày trong tuần, weekend, cuối tuần

MATCHING DEFINITIONS

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?