experience 경험, trải nghiệm, expereience 경력, kinh nghiệm, 만족하다 satisfy, thoả mãn - hài lòng, 남자 선생님, thầy giáo, until ...., (cho) đến......, all over.., khắp, world 세계, thế giới, brain, đầu óc, one way, một chiều, multiple ways, đa chiều, out, go out, xuất, in, come in, nhập, dust, bụi, backpacking trip, du lịch bụi - du lịch ba lô, Tibet, Tây Tạng, local, địa phương, cuisine, đặc sản, lifestyle, lối sống, enjoy, thưởng thức, make friends, kết bạn, accumulate, tích luỹ, collaborate, cộng tác, magazine, tạp chí, 비결, bí quyết, save, tiết kiệm, 기념하다, kỷ niệm, journey, (cuộc) hành trình, factor, yếu tố, 활용하다 use sth effectively, tận dụng, finance, tài chính, style, kiểu, bother, làm phiền

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?