girl, bé gái / cô bé, boy, bé trai / cậu bé, teacher, giáo viên, children, trẻ em / các em nhỏ, draw / drawing, vẽ / đang vẽ, paint / painting, tô màu, vẽ bằng màu / đang tô, đang vẽ, stand / standing, đứng / đang đứng, look / looking, nhìn / đang nhìn, point / pointing, chỉ / đang chỉ, picture, bức tranh / hình ảnh, easel, giá vẽ, paint, màu vẽ / sơn, brush, cọ vẽ, bookcase, tủ sách / kệ sách, books, sách, board, bảng, door, cửa ra vào, window, cửa sổ, spider, con nhện, vase, bình hoa, flowers, những bông hoa / hoa, duck, con vịt, classroom, lớp học / phòng học, wall, tường, floor, sàn nhà, sky, bầu trời, plane, máy bay, sun, mặt trời

TOPIC 10 : Classroom

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?