endangered, có nguy cơ tuyệt chủng, extinct, đã tuyệt chủng, fertility, khả năng sinh sản, instinct, bản năng tự nhiên, species, loài sinh vật, wildlife, động vật hoang dã, biodiversity, sự đa dạng sinh học, cattle, gia súc như bò, ecosystem, hệ sinh thái, evolution, sự tiến hóa, fauna, hệ động vật, flora, hệ thực vật, herbivore, động vật ăn cỏ, vegetation, thảm thực vật, insect, côn trùng, mammal, động vật có vú, domesticated, được thuần hóa, vulnerable, dễ bị tổn hại, marine, thuộc về biển, tropical, thuộc vùng nhiệt đới

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?