blow, (v) thổi, fireplace, (n) lò sưởi, documentary, (n) phim tài liệu, be famous for, (adj) nổi tiếng, biological, (adj) thuộc về sinh học, biological parents, ba mẹ ruột, give up, (v) bỏ cuộc, adoption, (n) nhận con nuôi, bond, (v) gắn bó, drop out, (v) bỏ học, accessible, (adj) có thể truy cập, cutting-edge, (adj)= modern: hiện đại, tiên tiến, animated, (adj) hoạt hình, blockbuster, (n) bom tấn, diagnose, (v) chẩn đoán, pancreatic, (adj) thuộc tuyến tụy, cancer, (n) ung thư, genius, (n) thiên tài, military, (adj) quân sự, Communist Party of VietNam, Đảng Cộng sản Việt Nam, battle, (n) chiến trường, attack, (v/n) tấn công, cuộc tấn công, pass away, (v) mất/ qua đời, prison, (n) nhà tù, tourist attraction, (n) địa điểm thu hút khách du lịch, film-maker, (n) nhà làm phim

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?