hurt (làm đau / bị thương), accident (tai nạn), injury (chấn thương, thương tích), engine (động cơ), rare (hiếm), warning (cảnh báo, lời cảnh báo), break a bone (gãy xương), realize (nhận ra), trip/slip over, ankle (mắt cá chân), fall over (ngã, ngã xuống), search for (tìm kiếm), cut (cắt / vết cắt), bruise (vết bầm tím), invitation (lời mời), genetic disorder (rối loạn di truyền), reach (đạt tới, với tới, đến), cure (chữa khỏi / phương thuốc)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?