paint a picture, vẽ / tô một bức tranh, read a book, đọc một quyển sách, look at the teacher, nhìn giáo viên, hold a box of crayons, cầm một hộp bút sáp, throw away the rubbish, vứt rác, wear a baseball cap, đội mũ bóng chày, open the cupboard, mở cái tủ, close the cupboard, đóng cái tủ, sit at the table, ngồi ở bàn, stand next to the door, đứng bên cạnh cái cửa, walk around the classroom, đi quanh lớp học, look at the clock, nhìn đồng hồ, sit on a chair, ngồi trên ghế, have blond hair, có tóc vàng, chips, khoai tây chiên, peas, đậu Hà Lan, chicken, thịt gà / con gà, tomatoes, cà chua, sausages, xúc xích, sleeping, đang ngủ, living room, phòng khách, garden, khu vườn, bedroom, phòng ngủ, tail, cái đuôi, play badminton, chơi cầu lông, play baseball, chơi bóng chày, play golf, chơi gôn, painting, vẽ tranh / hội họa, riding a bike, đi xe đạp, playing computer games, chơi trò chơi điện tử

starters test 3

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?