apartment, căn hộ, address, địa chỉ, bathroom, phòng tắm, look in the mirror, soi gương, eat in the dining room, ăn ở phòng ăn, sit in the living room, ngồi trong phòng khách, sleep in the bedroom, ngủ trong phòng ngủ, cook in the kitchen, nấu ăn trong nhà bếp, bookcase, tủ sách, rug= mat, tấm thảm, lamp, đèn, wall, bức tường, cupboard, tủ đựng đồ, box, cái hộp, balcony, ban công, roof, mái nhà, sit on a seat, ngồi trên ghế, go upstairs, lên tầng trên, go downstairs, xuống tầng dưới, basement, tầng hầm, blanket, chăn, take a shower, tắm vòi sen, wash your hands, rửa tay của bạn, towel, khăn tắm, a tube of toothpaste, 1 tuýp kem đánh răng, toothbrush, bàn chải đánh răng, send a message, gửi tin nhắn, receive a message, nhận tin nhắn, have a dream, có giấc mơ, elevator / lift, thang máy

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?