feelings, cảm xúc, happy, vui vẻ, hạnh phúc, sad, buồn bã, hot, nóng, cold, lạnh, hungry, đói bụng, thirsty, khát nước, I'm happy., Tôi thấy vui vẻ., sick, bị bệnh, bị ốm, tired, mệt mỏi, bored, buồn chán, excited, hào hứng, He's sick., Anh ấy bị ốm., She's cold., Cô ấy cảm thấy lạnh, He is = He's, Anh ấy cảm thấy ...., She is = She's, Cô ấy cảm thấy ....

S1.26_adjectives

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?