Culture & Traditions, culture – văn hóa, tradition – truyền thống, traditional – truyền thống, festival – lễ hội, celebrate – tổ chức/kỷ niệm, celebration – sự ăn mừng, lễ kỷ niệm, harvest – vụ thu hoạch, harvest time – thời gian thu hoạch, crop – cây trồng / mùa vụ, custom – phong tục, Tet Trung Thu, Mid-Autumn Festival – Tết Trung Thu, moon – mặt trăng, full moon – trăng tròn, moonlight – ánh trăng, mooncake – bánh Trung Thu, lantern – đèn lồng, mask – mặt nạ, parade – cuộc diễu hành, dragon dance – múa lân, drum – trống, Food Vocabulary, pastry – bánh ngọt / bột bánh, filling – nhân bánh, seed – hạt, egg yolk – lòng đỏ trứng, nut – hạt (đậu phộng, hạt điều...), flour – bột mì, sugar – đường, butter – bơ, Actions, collect – thu hoạch / thu thập, finish – hoàn thành, spend time – dành thời gian, have fun – vui chơi, decorate – trang trí, carry – mang / cầm, represent – tượng trưng cho, make – làm / tạo ra, buy – mua, sell – bán

Vocabulary Sorting

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?