Statue, /ˈstætʃju/ — tượng, Memorial, /məˈmɔːr.i.əl/ — đài tưởng niệm, Backyard, /ˌbækˈjɑːrd/ — sân phía sau nhà, Cross the road, /krɑːs roʊd/ — băng qua đường, Arrive, /əˈraɪv/ — đến, Excited, /ɪkˈsaɪtɪd/ — phấn khích, Turn right, /tɝːn raɪt/ — rẽ phải, Turn left, /tɝːn left/ — rẽ trái, Go straight, /streɪt/ — đi thẳng, Take the second turning on the left, — rẽ trái hẻm/ đường thứ 2, On the left, — bên trái, On the right, — bên phải, Lost, /lɒst/ — bị lạc, Way, /weɪ/ — đường, Decide to V0, /dɪˈsaɪd/ — quyết định làm gì, Neighborhood, /ˈneɪ.bə.hʊd/ — hàng xóm, Lively, /ˈlaɪvli/ — sống động, Fantastic, /fænˈtæstɪk/ — tuyệt vời, Peaceful, /ˈpiːsfl/ — hòa bình, bình yên, Convenient, /kənˈviːniənt/ — thuận tiện, Inconvenient, /ˌɪn.kənˈviːn.jənt/ — bất tiện, Convenience, /kənˈviː.ni.əns/ — sự thuận tiện, Inconvenience, /ˌɪn.kənˈviːn.jəns/ — sự bất tiện, Polluted, /pəˈluː.t̬ɪd/ — bị ô nhiễm, Unpolluted, /ˌʌn.pəˈluː.t̬ɪd/ — không bị ô nhiễm, Pollute, /pəˈluːt/ — làm ô nhiễm, Pollution, /pəˈluː.ʃən/ — sự ô nhiễm, Pollutant, /pəˈluː.t̬ənt/ — chất ô nhiễm, Air pollution, /er pəˈluː.ʃən/ — sự ô nhiễm không khí, Polluted air, /pəˈluː.t̬ɪd er/ — không khí bị ô nhiễm, Cheap, /tʃiːp/ — rẻ, Clean, /kliːn/ — sạch, Temple, /ˈtempl/ — ngôi đền, Palace, /ˈpæl·əs/ — cung điện, dinh, phủ, Cathedral, /kəˈθiːdrəl/ — thánh đường, Railway station, /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ — nhà ga xe lửa, Square, /skweə(r)/ — quảng trường, Traffic, /ˈtræfɪk/ — giao thông, Traffic jam, /ˈtræf.ɪk dʒæm/ — kẹt xe, Delicious, /dɪˈlɪʃəs/ — rất ngon, Wide, /waɪd/ — rộng, Crowded, /ˈkraʊdɪd/ — đông, Modern, /ˈmɒdn/ — hiện đại, Communication, /kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/ — sự giao tiếp, Pagoda, /pəˈɡəʊdə/ — chùa, Museum, /mjuˈziːəm/ — bảo tàng, Present = gift, /ˈprez.ənt/ — quà, Art gallery, /ɑːrt ˈɡæl.ɚ.i/ — trưng bày nghệ thuật, Suburb, /ˈsʌb.ɝːb/ — ngoại ô, In the suburb, — ở vùng ngoại ô, Urban, /ˈɝː.bən/ — thuộc thành thị, Outdoor activity, /ˈaʊtdɔː(r)/ — hoạt động ngoài trời, Sandy beach, /ˈsæn.dɪ biːtʃ/ — bãi cát, Almost, /ˈɑːl.moʊst/ — hầu như, Other, /ˈʌð.ɚ/ — khác, Office, /ˈɑː.fɪs/ — văn phòng, Heavy traffic, /ˈhev.i ˈtræf.ɪk/ — giao thông đông đúc, Terrible, /ˈter·ə·bəl/ — tồi tệ, Pharmacy, /fɑːməsi/ — hiệu thuốc, Petrol station, /ˈpetrəl ˈsteɪʃən/ — trạm xăng dầu, Health centre, /helθˈsentər/ — trung tâm y tế, Hairdresser’s, /ˈheədresər/ — hiệu cắt tóc nữ, Bus stop, /bʌsstɒp/ — trạm xe bus, Beauty salon, /ˈbjuːti ˈsælɒn/ — tiệm làm đẹp, Narrow, /ˈner.oʊ/ — hẹp, Noisy, /ˈnɔɪ.zi/ — ồn ào, Dislike, /dɪsˈlɑɪk/ — không thích, không ưa, ghét, Incredibly, /ɪnˈkred·ə·bli/ — đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ, Workshop, /ˈwɜrkˌʃɑp/ — phân xưởng

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?