Clean our house/home, /kliːn aʊər haʊs/ — Dọn nhà, Decorate ST with ST, /ˈdek.ə.reɪt …… wɪð/ — Trang trí cái gì với cái gì, Family gathering, /ˈfæm.əl.i ˈɡæð.ər.ɪŋ/ — Sum họp gia đình, Celebrate, /ˈsel.ə.breɪt/ — Ăn mừng, tổ chức, Another, /əˈnʌð.ər/ — 1 cái gì khác, Get lucky money, /ɡet ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ — Nhận lì xì, Give lucky money, /ɡɪv ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ — Cho lì xì, Sound + adj, /saʊnd/ — Nghe có vẻ, Break things, /breɪk θɪŋ/ — Làm vỡ, bể đồ, Peach flowers, /piːtʃ flaʊər/ — Hoa đào, Peach blossoms, /piːtʃ ˈblɒs.əm/ — Hoa đào, Apricot blossoms, /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/ — Hoa mai, Make a wish, /meɪk ə wɪʃ/ — Ước, chúc tết, Spring roll, /ˌsprɪŋ ˈrəʊl/ — Chả giò, Special food, /ˌspeʃ.əl fuːd/ — Đồ ăn đặc biệt, Kumquat tree, /ˈkʌm.kwɒt triː/ — Cây quất, Marigold, /ˈmær.ɪ.ɡəʊld/ — Cúc, vạn thọ, Visit relatives, /ˈvɪz.ɪt ˈrel.ə.tɪv/ — Thăm họ hàng, Advice, /ədˈvaɪs/ — Lời khuyên, Raincoat, /ˈreɪŋ.kəʊt/ — Áo mưa, Behave, /bɪˈheɪv/ — Cư xử, Fight, /faɪt/ — Đánh nhau, Help with housework, /help wɪð ˈhaʊs.wɜːk/ — Giúp việc nhà, Colour paper, /ˈkʌl.ər ˈpeɪ.pər/ — Giấy màu, During, /ˈdʒʊə.rɪŋ/ — Trong suốt (khoảng thời gian), Traditional, /trəˈdɪʃ.ən/ — Truyền thống, Mochi rice cake, /ˈmoʊ.tʃi raɪs keɪk/ — Bánh nếp dẻo, Other + ns, /ˈʌð.ɚ/ — Khác (đi với danh từ số nhiều), Times Square, /ˌtaɪmz ˈskweə(r)/ — Quảng trường thời đại, Bathe, /beɪð/ — Tắm (sông, biển, hồ, giống như bơi), Russia, /ˈrʌʃ.ə/ — Nước Nga, Hole, /hoʊl/ — Hố, lỗ, Ring bell, /rɪŋ bel/ — Rung chuông, Switzerland, /ˈswɪt.sɚ.lənd/ — Thụy Sĩ, Spain, /speɪn/ — Nước Tây Ban Nha, Custom, /ˈkʌs.təm/ — Phong tục, Enough, /ɪˈnʌf/ — Đủ, Dress beautifully, /dres ˈbjuː.tɪ.fəl.i/ — Diện đồ đẹp, Light up, /laɪt ʌp/ — Thắp sáng, At midnight, /ˈmɪd.naɪt/ — Vào giữa đêm, Strike, /straɪk/ — Điểm, đánh, Cheer, /tʃɪər/ — Ăn mừng, Appear, /əˈpɪər/ — Xuất hiện, Memory, /ˈmem.ər.i/ — Trí nhớ, Throw ST away, /θrəʊ əˈweɪ/ — Vứt cái gì, Red envelope, /rɛd ˈɛnvələʊp/ — Bao lì xì, An open fire, /ən ˈəʊpᵊn faɪə/ — Bếp mở, Bring bad luck, /brɪŋ bæd lʌk/ — Mang lại vận xui, Piggy bank, /ˈpɪɡi bæŋk/ — Heo đất, Put into, /pʊt ˈɪntuː/ — Đặt vào, dành ra, Ask for permission, /ɑːsk fɔː pəˈmɪʃᵊn/ — Xin phép, Run around the house, /rʌn əˈbaʊt ðə haʊs/ — Chạy quanh nhà, Take things from the shelf, /teɪk θɪŋz frɒm ðə ʃɛlf/ — Lấy đồ từ kệ, Make a lot of noise, /meɪk ə lɒt ɒv nɔɪz/ — Làm ồn, Ask for some water, /ɑːsk fɔː sʌm ˈwɔːtə/ — Xin nước, Thirsty, /ˈθɜː.sti/ — Khát nước, Sunlight, /ˈsʌn.laɪt/ — Ánh sáng

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?