You need to ____________ this long poem for tomorrow's literature class., memorise (Ghi nhớ / học thuộc - động từ)., education (Nền giáo dục / Sự học hành - danh từ)., bravery (Lòng dũng cảm - danh từ)., silence (Sự im lặng - danh từ: in complete silence)., Her parents always encourage her to get a good ____________., memorise (Ghi nhớ / học thuộc - động từ)., education (Nền giáo dục / Sự học hành - danh từ)., bravery (Lòng dũng cảm - danh từ)., silence (Sự im lặng - danh từ: in complete silence)., The soldier was awarded a medal for his extraordinary ____________., memorise (Ghi nhớ / học thuộc - động từ)., education (Nền giáo dục / Sự học hành - danh từ)., bravery (Lòng dũng cảm - danh từ)., silence (Sự im lặng - danh từ: in complete silence)., The students sat in complete ____________ while listening to the lecture., memorise (Ghi nhớ / học thuộc - động từ)., education (Nền giáo dục / Sự học hành - danh từ)., bravery (Lòng dũng cảm - danh từ)., silence (Sự im lặng - danh từ: in complete silence)., This course is designed for absolute ____________ who have never studied English before., beginners (Những người mới bắt đầu - danh từ số nhiều)., instructions (Những lời hướng dẫn - danh từ)., simplicity (Sự đơn giản - danh từ)., incorrect (Thông tin không chính xác - tính từ mang nghĩa phủ định)., Thank you for your helpful ____________ on how to complete the project., beginners (Những người mới bắt đầu - danh từ số nhiều)., instructions (Những lời hướng dẫn - danh từ)., simplicity (Sự đơn giản - danh từ)., incorrect (Thông tin không chính xác - tính từ mang nghĩa phủ định)., He solved the complex math problem with amazing ____________., beginners (Những người mới bắt đầu - danh từ số nhiều)., instructions (Những lời hướng dẫn - danh từ)., simplicity (Sự đơn giản - danh từ)., incorrect (Thông tin không chính xác - tính từ mang nghĩa phủ định)., Please double-check your answers to fix any ____________ information., beginners (Những người mới bắt đầu - danh từ số nhiều)., instructions (Những lời hướng dẫn - danh từ)., simplicity (Sự đơn giản - danh từ)., incorrect (Thông tin không chính xác - tính từ mang nghĩa phủ định).

Task 2: Word Formation

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?