Equipment, /ɪˈkwɪp.mənt/ — Thiết bị, Do karate, /duː kəˈrɑːti/ — Tập võ karate, Be good at V-ing, /biː ɡʊd æt/ — Giỏi về, Be bad at V-ing, /biː bæd æt/ — Dở về, Congratulations!, /kənˌɡræʧəˈleɪʃᵊnz/ — Xin chúc mừng, An idea, /ən aɪˈdɪə/ — Ý tưởng, Table tennis, /ˈteɪbᵊl ˈtɛnɪs/ — Bóng bàn, Do aerobics, /duː eəˈrəʊbɪks/ — Thể dục nhịp điệu, Chess, /tʃes/ — Cờ, Badminton, /ˈbæd.mɪn.tən/ — Cầu lông, Football = soccer, /ˈfʊt.bɔːl/ = /ˈsɒk.ər/ — Đá banh, Volleyball, /ˈvɒl.i.bɔːl/ — Bóng chuyền, Basketball, /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ — Bóng rổ, Baseball, /ˈbeɪs.bɔːl/ — Bóng chày, Rugby = American football, /ˈrʌɡ.bi/ = /əˈmɛrɪkən ˈfʊtbɔːl/ — Bóng bầu dục, Break time, /breɪk taɪm/ — Giờ giải lao, Schoolyard, /ˈskuːl.jɑːd/ — Sân trường, Racket, /ˈræk.ɪt/ — Cây vợt, Bat, /bæt/ — Cây gậy bóng chày, Goggles, /ˈɡɒɡ.əlz/ — Kính bơi, Sneakers = trainers = sports shoes, /ˈsniːkəz/ = /ˈtreɪnəz/ = /spɔːts ʃuːz/ — Giày thể thao, Champion, /ˈtʃæm.pi.ən/ — Nhà vô địch, Competition, /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ — Cuộc đua / Cuộc thi, Marathon, /ˈmær.ə.θən/ — Chạy ma-ra-tông, Contest, /ˈkɒn.test/ — Cuộc thi, Take place = happen, /teɪk pleɪs/ = /ˈhæp.ən/ — Diễn ra, Match, /mætʃ/ — Trận đấu, Active, /ˈæk.tɪv/ — Năng động, Goal, /ɡəʊl/ — Bàn thắng, Chewing gum, /ˈʧuːɪŋ ɡʌm/ — Kẹo sing-gum, Chew, /tʃuː/ — Nhai, Swallow, /ˈswɒl.əʊ/ — Nuốt, The lift, /ðə lɪft/ — Thang máy, Tidy up, /ˈtaɪdi ʌp/ — Dọn dẹp, Park, /pɑːk/ — Đỗ xe, Change your clothes, /ʧeɪnʤ jɔː kləʊðz/ — Thay đồ, Gym rules, /ʤɪm ruːlz/ — Quy định phòng thể dục, Sleep well, /sliːp wɛl/ — Ngủ ngon, Score a goal, /skɔːr ə ɡəʊl/ — Ghi bàn thắng, Instructor, /ɪnˈstrʌktə/ — Người hướng dẫn, Fire, /faɪər/ — Đám cháy, Was born, /təˈbiː bɔːn/ — Được sinh ra, Brazil, /brəˈzɪl/ — Nước Bra-xin, Career, /kəˈrɪər/ — Sự nghiệp, Start/begin + V-ing, /stɑːt/ /bɪˈɡɪn/ — Bắt đầu làm gì, Stop/finish + V-ing, /stɒp/ = /ˈfɪnɪʃ/ — Kết thúc làm gì, ...in total, /ɪn ˈtəʊtᵊl/ — Tổng số, Century, /ˈsɛnʧᵊri/ — Thế kỷ, Player of the Century, /ˈpleɪər ɒv ðə ˈsɛnʧᵊri/ — Cầu thủ của thế kỷ, National hero, /ˈnæʃᵊnᵊl ˈhɪərəʊ/ — Anh hùng dân tộc, The King of Football, /ðə kɪŋ ɒv ˈfʊtbɔːl/ — Vua bóng đá, Shooting, /ˈʃuː.tɪŋ/ — Môn bắn súng, Medal, /ˈmed.əl/ — Huy chương, Gold Medal, /ˌɡəʊld ˈmed.əl/ — Huy chương vàng, Silver Medal, /ˌsɪl.və ˈmed.əl/ — Huy chương bạc, Bronze Medal, /ˌbrɒnz ˈmed.əl/ — Huy chương đồng, Male, /meɪl/ — Giới tính nam, Female, /ˈfiː.meɪl/ — Giới tính nữ, Create, /kriˈeɪt/ — Tạo nên, Shuttlecock, /ˈʃʌt.əl.kɒk/ — Trái cầu lông, Greece, /ɡriːs/ — Hy Lạp, BC = Before Christ, /ˌbiːˈsiː/ = /bɪˈfɔː kraɪst/ — Trước Công Nguyên, Feed the animals, /fiːd ði ˈænɪmᵊlz/ — Cho động vật ăn, To be not allowed, /təˈbiː nɒt əˈlaʊd/ — Không được phép làm gì, Stand in line, /stænd ɪn laɪn/ — Xếp hàng, Article, /ˈɑːtɪkᵊl/ — Bài báo

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?