reusable, /riːˈjuːzəbl/ — có thể tái sử dụng, plastic bag, /ˈplæstɪk bæɡ/ — túi ni lông, plastic bottle, /ˈplæstɪk ˈbɒtl/ — vỏ chai nhựa, Buy S.T for S.O, /baɪ ST fɔːr SO/ — mua gì cho ai, Environment, /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ — môi trường, Environmental, /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ — thuộc môi trường, Environmentally, /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl.i/ — làm gì liên quan đến môi trường, Environmentalist, /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl.ɪst/ — người quan tâm bảo vệ môi trường, Garbage = Rubbish, /ˈɡɑː.bɪdʒ/ = /ˈrʌb.ɪʃ/ — rác thải, Garbage bin, /ˈɡɑː.bɪdʒ bɪn/ — thùng rác, Reduce, /rɪˈdjuːs/ — giảm, Reuse, /ˌriːˈjuːz/ — tái sử dụng, Recycle, /ˌriːˈsaɪkl/ — tái chế, Create new products, /kriˈeɪt njuː ˈprɒdʌkts/ — tạo sản phẩm mới, Used materials, /juːzd məˈtɪr.i.əl/ — vật liệu đã qua sử dụng, Use less, /juːz les/ — sử dụng ít hơn, Earth, /ɜːθ/ — trái đất, Dolphin, /ˈdɒlfɪn/ — cá heo, fresh, /freʃ/ — trong lành, cough, /kɒf/ — ho, floods, /flʌd/ — lũ lụt, cut down trees, /kʌt daʊn triːz/ — chặt cây, interview, /ˈɪntəvjuː/ — phỏng vấn, tips, /tɪp/ — lời khuyên, charity, /ˈʧærəti/ — từ thiện, instead of + Ving/noun, /ɪnˈsted əv/ — thay vì, thay thế, refillable, /ˌriːˈfɪləbl/ — có thể làm đầy lại, refillable water bottle, /ˌriːˈfɪləbəl ˈwɔːtə ˈbɒtəl/ — chai nước có thể chứa nước nhiều lần, Recycling bin, /ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/ — thùng đựng rác tái chế, exchange S.T with S.O, /ɪksˈtʃeɪndʒ wɪð/ — trao đổi ai cái gì, Throw S.T away, /θrəʊ əˈweɪ/ — quăng, vứt cái gì đi, fair, /feə(r)/ — hội chợ, organize, /ˈɔːɡənaɪz/ — tổ chức, president, /ˈprezɪdənt/ — chủ tịch, have enough food, /hæv ɪˈnʌf fuːd/ — có đủ đồ ăn, all the time, /ɔːl ðə taɪm/ — mọi lúc

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?