Spare time, /ˈspeər ˈtɑɪm/ — Thời gian rảnh, Musical instrument, /ˈmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/ — Nhạc cụ, Normally, /ˈnɔː.mə.li/ — Thông thường, Landscape, /ˈlænd.skeɪp/ — Tranh phong cảnh, For pleasure, /fɔːr ˈpleʒ.ər/ — Cho vui, giải trí, Share S.T with S.O, /ʃeər/ /ʃer/ — Chia sẻ gì với ai, Art gallery, /ˈɑːrt ˌɡæl.ɚ.i/ — Phòng trưng bày nghệ thuật, Bright # dark, /braɪt/ # /dɑːrk/ — Sáng # tối, Tobe + like, — Như là, Talent, /ˈtæl.ənt/ — Tài năng, Talented, — Có tài, Puppet, /'pʌpɪt/ — Con rối, Water puppet show, /ˈwɔː.tər ˈpʌp.ɪt ʃoʊ/ — Chương trình múa rối nước, Paintbrush, /ˈpeɪnt.brʌʃ/ — Chổi quét sơn, Concert hall, /ˈkɒn.sət ˌhɔːl/ /ˈkɑːn.sɚt ˌhɑːl/ — Phòng hòa nhạc, Actor, /ˈæk.tɚ/ /ˈæk.tər/ — Diễn viên, Actress, /ˈæk.trəs/ — Nữ diễn viên, Artist, /ˈɑː.tɪst/ /ˈɑːr.t̬ɪst/ — Họa sĩ, Compose, /kəmˈpəʊz/ — Soạn, biên soạn, Composer, /kəmˈpəʊzər/ — Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ, Musician, /mjuːˈzɪʃ.ən/ — Nhạc công, Painter, /ˈpeɪn.tər/ — Họa sĩ, Puppet theatre, /'pʌpɪt ˈθɪə.tər/ — Nhà hát múa rối, Portrait, /ˈpɔː.treɪt/ /ˈpɔːr.trɪt/ — Chân dung, Perform, /pəˈfɔːm/ — Biểu diễn, Performance, /pəˈfɔːməns/ — Sự trình diễn, buổi biểu diễn, Final, /ˈfaɪ.nəl/ — Cuối cùng, Photography, /fəˈtɒɡrəfi/ — Nhiếp ảnh, Visual, /ˈvɪʒ.u.əl/ — Thuộc tầm nhìn, Unusual, /ʌnˈjuː.ʒu.əl/ — Khác thường, Play, /pleɪ/ — Kịch, Action film, /ˈæk.ʃənˌfɪlm/ — Phim hành động, Comedy, /ˈkɒm.ə.di/ /ˈkɑː.mə.di/ — Phim hài, Contest, /ˈkɒn.test/ — Cuộc thi, Character, /ˈkær.ək.tər/ /ˈker.ək.tɚ/ — Nhân vật, Compulsory, /kəmˈpʌl.sər.i/ — Bắt buộc, Choir, /kwaɪər/ — Dàn đồng ca, Control, /kəˈntrəʊl/ — Điều khiển, Water puppetry, /'wɔːtər 'pʌpɪtrɪ/ — Múa rối nước, Magic, /ˈmædʒ.ɪk/ — Ma thuật, Last, /lɑːst/ /læst/ — Kéo dài, Rice farming, /raɪs ˈfɑːmɪŋ/ — Trồng lúa, Century, /ˈsen.tʃər.i/ — Thế kỷ, Exhibition, /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ /ˌek.səˈbɪʃ.ən/ — Cuộc triển lãm, Exhibit, /ɪɡˈzɪb.ɪt/ — Triển lãm, Works of art, /wɜːks ɒv ɑːt/ — Tác phẩm nghệ thuật, Painting, /ˈpeɪn.tɪŋ/ — Bức tranh, Impressive, /ɪmˈpres.ɪv/ — Gây ấn tượng, Contain, /kənˈteɪn/ — Chứa đựng, Valuable, /ˈvæl.jə.bəl/ — Có giá trị, Per day, /pɜːr deɪ/ — Mỗi ngày, Artistic, /ɑːrˈtɪs.tɪk/ — Có tính nghệ sĩ, Sculpture, /ˈskʌlp.tʃər/ — Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc, Camera, /ˈkæm.rə/ — Máy ảnh

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?